kim băng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ghim bằng kim loại, có cấu tạo gồm một thanh kim nhọn, một lò xo và một nắp đậy để che và giữ chặt đầu nhọn, thường dùng để gài, cố định vải hoặc các vật mềm. Vật dụng này được thiết kế an toàn để tránh đâm phải người dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ dùng kim băng để gài tạm miếng vải bị rách.
- Trong hộp đồ may vá có rất nhiều kim băng với kích cỡ khác nhau.
- Khi băng bó vết thương, y tá dùng kim băng để cố định mép băng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghim bằng kim băng": Hành động sử dụng kim băng để cố định một thứ gì đó.
- Cô ấy ghim tấm huy hiệu lên áo bằng kim băng.
- "Đầu kim băng": Phần có nắp đậy để che giấu và giữ chặt mũi kim.
- Hãy đảm bảo đầu kim băng đã được đóng kỹ để tránh bị đâm.
Biến thể và từ gần giống
- Ghim an toàn: Tên gọi khác cùng nghĩa, nhấn mạnh tính an toàn khi sử dụng.
- Ghim cài: Từ gần nghĩa, chỉ chung các loại ghim dùng để cài, gắn.
Từ đồng nghĩa
- Ghim băng: (Ít dùng hơn) Cùng chỉ vật dụng này.
- Ghim gài: Từ tổng quát hơn cho các loại ghim có chức năng cài, gài.
Các cụm từ liên quan
- Kim băng kẹp giấy: Là một biến thể của kim băng, có thêm chức năng kẹp giấy hoặc tài liệu mỏng.
- Anh ấy dùng kim băng kẹp giấy để giữ chồng tài liệu lại với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Chặt như kim băng: (Thành ngữ so sánh) Dùng để ví sự gắn kết, cố định chắc chắn.
- Hai miếng vải được may chặt như kim băng, không thể bung ra được.
- Thứ ghim bằng kim loại, đầu có mũ che mũi nhọn, thường dùng để gài miệng túi áo, hoặc gài mũ, băng bó.